Tổ tiên loài người thường xuyên phải trải qua các tình huống gây áp lực lên cơ thể, như: không có thức ăn trong thời gian dài, vận động cường độ cao và thời tiết khắc nghiệt. Điều này giúp tăng cường kích hoạt cơ chế tự thực trong tế bào một cách thường xuyên. Vậy lợi ích của quá trình này là gì?
Tất cả các loài động vật có vú đều sở hữu tự thực ở một cấp độ nào đó, tuy nhiên, có rất nhiều lợi ích đi kèm nếu ta có thể tạo một lối sống giúp tối ưu hoá quá trình này. Sau đây là 5 lý do để bạn hỗ trợ cơ chế autophagy tự nhiên trong cơ thể.

1. Loại bỏ các tế bào lão hoá:
Tế bào có một vòng đời nhất định và những tế bào mới thường hoạt động hiệu quả hơn. Một tế bào lão hoá không thể hoạt động năng suất. Nó vẫn làm việc, tuy nhiên lại không cho ra hiệu suất cao đủ để duy trì sức khoẻ toàn diện của một cơ quan hay mô trong cơ thể.
Những tế bào này đã đánh mất tính linh hoạt trong trao đổi chất[1]
và gặp khó khăn trong việc đốt cháy axit béo để làm nhiên liệu. Thay vào đó, chúng phụ thuộc vào việc chuyển hoá đường/glucose để sinh năng lượng dẫn đến sự thiếu hiệu quả. Chúng tạo ra rất nhiều rác thải từ quá trình trao đổi chất và tạo ra các nhân tố thúc đẩy tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể.
Các tế bào này tăng cường phát triển các loại bệnh tật trong cơ thể do sự rối loạn chức năng của chúng. Mặc dù sự lão hoá tế bào là điều tất yếu, ta cần nhanh chóng loại bỏ chúng thông qua quá trình tự thực. Khi con người càng lớn tuổi, các tế bào mục rữa này càng sinh sôi nhiều hơn. Do đó, việc thúc đẩy autophagy đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe của mỗi cá nhân.

2. Cải thiện chức năng ty thể
Trong mỗi tế bào là ty thể – bào quan đặc biệt giúp sản xuất năng lượng tế bào. Một ty thể khoẻ mạnh có thể sử dụng cả glucose, axit béo và ketone[2] để làm nhiên liệu. Tuy nhiên, khi cơ thể đã quen với việc tạo phần lớn năng lượng từ glucose, ta sẽ sinh ra rất nhiều các gốc tự do và chất thải từ quá trình trao đổi chất, gây hại cho ty thể.
Nếu như các đợt tự thực không được diễn ra thường xuyên, cơ thể sẽ tồn đọng một lượng lớn các ty thể bị rối loạn chức năng, thiếu linh hoạt trong trao đổi chất và chỉ có thể dựa vào glucose để làm nhiên liệu. Autophagy giúp giữ cho tế bào nguyên vẹn, đồng thời làm suy giảm các ty thể bị rối loạn chức năng và tái sử dụng các nguyên liệu thô để hình thành các ty thể mới, linh hoạt hơn. Quá trình tái chế ty thể này được gọi là mitophagy.

3. Loại bỏ các tế bào bị nhiễm vi rút
Vi rút khác với các mầm bệnh khác ở chỗ chúng sống trong tế bào; trái ngược với vi khuẩn, nấm men và ký sinh trùng chỉ sống trong các mô và hệ thống cơ quan của cơ thể. Vi rút xâm nhập vào bên trong tế bào, gây tác động đến quá trình trao đổi chất và biểu hiện của vật chất di truyền.
Mặc dù một hệ thống miễn dịch mạnh giúp ngăn chặn sự biểu hiện của vi rút và hoạt động của chúng, nó lại không thực sự loại bỏ các tế bào nhiễm bệnh này. Các tế bào tiếp tục sao chép và truyền vật liệu vi rút cho các tế bào con khi hình thành. Dưới áp lực lớn hơn đặt lên cơ thể, hệ thống miễn dịch trở nên nhạy cảm hơn; hoạt động của virus có thể tăng lên và gây ra sự gián đoạn tế bào trên diện rộng.
Một vài ví dụ là vi rút Varicella-Zoster gây thủy đậu ở trẻ em và gây ra bệnh Zona ở người lớn. Những người từng bị nhiễm vi rút này khi còn nhỏ sẽ trải qua các đợt bùng phát bệnh Zona khi trưởng thành, nhất là khi gặp nhiều căng thẳng và không có khả năng thích ứng hiệu quả.
Autophagy là phương pháp tự nhiên hỗ trợ cơ thể loại bỏ các tế bào bị nhiễm bệnh; làm suy yếu hoạt động của vi rút trong cơ thể. Trên thực tế, khi mắc các bệnh gây ra do vi rút (như cúm), bạn thường có xu hướng chán ăn và thậm chí, đôi khi nước có thể gây buồn nôn.
Cảm giác chán ăn thực ra là cách để cơ thể bước vào trạng thái nhịn ăn (fasting) (trong một số trường hợp là nhịn ăn khô nếu bạn không thể thu nạp nước). Nó kích thích quá trình tự thực và tiêu diệt vi rút để cơ thể nhanh chóng thích nghi và khỏe hơn. Thực hiện nhịn ăn đúng cách là một cách tuyệt vời để giữ cho các tế bào nhiễm vi rút ở mức thấp và giúp tối ưu hoá biểu hiện gen của cơ thể.

4. Giảm thiểu sự chết tế bào theo chương trình (cellular apoptosis):
Các tế bào già thường sẽ trải qua sự chết tế bào theo chương trình (cellular apoptosis). Quá trình này sinh ra rất nhiều chất thải từ trao đổi chất, có thể gây áp lực lên cơ thể và gây viêm. Mặt khác, autophagy lại là một quá trình rất sạch và tiết kiệm năng lượng.
Càng nhiều tế bào có khả năng tự phục hồi trước khi chúng bị tổn thương vĩnh viễn thì càng ít viêm nhiễm và ít chất thải trao đổi chất được tạo ra. Quá trình tái chế này (autophagy) rất sạch sẽ và trơn tru cho cơ thể, giúp bảo tồn năng lượng cho các chức năng quan trọng khác. Đồng thời, chúng ta cũng cảm thấy khoẻ hơn đáng kể về mặt tinh thần và thể chất.
Cơ chế chết của tế bào được xem như một cách dự phòng để cơ thể loại bỏ các tế bào bị bệnh. Nếu chúng ta quá phụ thuộc vào cơ chế sao lưu (back-up) này thì không thể tránh khỏi xảy ra sai sót.
Ví dụ, mức độ stress oxy hóa (hay mất cân bằng oxy hoá)[3] tăng cao sẽ ức chế hoạt động của gen p53 – gen chi phối quá trình chết tế bào. Khi đó, ta không còn có thể điều chỉnh sự phân chia tế bào, và theo thời gian, chúng sẽ phát triển thành các loại ung thư khác nhau.

5. Tự thực là nền tảng một cơ thể và tinh thần khoẻ mạnh và bền bỉ.
Tất cả những lợi ích được đề cập ở trên của autophagy kết hợp với nhau giúp chúng ta có một cơ thể và tâm trí khoẻ mạnh hơn. Ví dụ như ở các tế bào cơ, autophagy làm cho chúng trở nên bền chắc và đàn hồi hơn để chống lại sự hao mòn.
Quá trình tự thực trong niêm mạc ruột giúp ta ít bị viêm ruột và hình thành hội chứng rò rỉ ruột (leaky gut). Hay, cường độ tự thực diễn ra thường xuyên trên da giúp da chúng ta đàn hồi tốt hơn và ít có nguy cơ phát triển bệnh chàm, mụn trứng cá và các dấu hiệu lão hóa.
Autophagy trong tế bào não giúp chúng hoạt động thông suốt và nhạy bén hơn, cải thiện tâm trạng, trí nhớ và tăng cường khả năng xử lý của não bộ. Nó cũng làm giảm đáng kể nguy cơ mắc chứng sa sút trí tuệ và các tình trạng thoái hóa thần kinh khác.

Chú thích
[1]: Tính linh hoạt trong trao đổi chất (metabolic flexibility) – là sự linh hoạt trong cách mà cơ thể oán đổi qua lại giữa việc sử dụng các nguồn ‘nhiên liệu’ làm năng lượng, như là nhiên liệu từ thức ăn hay được lưu trữ trong cơ thể. Trước thời đại công nghiệp hoá, khi mà các chuỗi nhà hàng và tiệm thực phẩm chưa ra đời, con người còn sở hữu khả năng này để thích ứng với cuộc sống khó khăn.
[2]: Ketone – một lớp hợp chất hữu cơ được tạo ra khi cơ thể đốt cháy chất béo để lấy năng lượng.
[3]: Stress oxy hoá – hiện tượng này thường xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa các chất chống oxy hóa và gốc tự do. Nếu như lượng gốc tự do tăng quá cao, stress oxy hóa sẽ xảy ra và đe dọa trực tiếp tới ADN, protein trong cơ thể.
Tổng kết
🌱 Trên đây là 5 lợi ích cực lớn mà Autophagy mang lại do tớ đã tổng hợp và phiên dịch từ nhiều nguồn khác nhau. Trong bài viết tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về 1 số cách để hỗ trợ cơ chế tự thực để tăng cường sức khoẻ nhé!
Tìm hiểu về khái niệm của cơ chế tự thực tế bào tại đây.